• Vui lòng đọc sách hướng dẫn trước khi sử dụng thiết bị để đảm bảo sử dụng an toàn và đúng cách.
• Các mô tả trong sách này dựa trên cài đặt mặc định trên thiết bị.
• Thiết bị có thể cần kết nối mạng Wi-Fi hoặc mạng di động khi dùng ứng dụng Tomota.!!!!
• Otanics không chịu trách nhiệm cho các vấn đề về hoạt động gây ra bởi các ứng dụng của các nhà cung cấp khác không phải là Otanics.
• Otanics không chịu trách nhiệm đối với các vấn đề về hoạt động hoặc các trường hợp không tương thích gây ra do điều chỉnh cài đặt máy Tomota A3 hoặc chỉnh sửa mẫu thuốc thử do Otanics cung cấp. Việc cố gắng tùy chỉnh có thể làm cho thiết bị của bạn bị hỏng hoặc kết quả đo mẫu không chính xác.
• Phần mềm, nguồn âm thanh, hình ảnh và các nội dung media khác được cung cấp trong ứng dụng này được cấp phép sử dụng có giới hạn. Việc trích xuất và sử dụng các sản phẩm này cho mục đích thương mại hoặc các mục đích khác là vi phạm luật bản quyền. Người dùng hoàn toàn chịu trách nhiệm cho việc sử dụng bất hợp pháp các nội dung media.
• Ứng dụng Tomota có thể phải cập nhật khi có các tính năng mới. Nếu bạn có thắc mắc về ứng dụng được cung cấp cùng thiết bị, hãy liên hệ với Bộ phận Chăm Sóc Khách Hàng của Otanics.
• Chỉnh sửa thiết bị từ các nguồn không chính thức có thể dẫn đến lỗi thiết bị và hỏng hoặc dữ liệu thu thập được không chính xác. Những hành động này là vi phạm thỏa thuận bản quyền của bạn với Otanics và sẽ làm mất hiệu lực bảo hành của bạn.
• Thiết bị của bạn có chứa camera và nguồn điện sử dụng 220 VAC . Giữ khoảng cách an toàn giữa thiết bị của bạn và các vật có thể làm ảnh hưởng như nước hoặc lửa có thể gây hỏng thiết bị.
BIỂU TƯỢNG CHỈ DẪN
Cảnh báo: tình huống có thể gây ảnh hưởng cho bạn hoặc người khác
CHỮ VIẾT TẮT
MSDS: Material Safety Data Sheet
TAN: Total Ammonia Nitrogen
CO₃²⁻: Carbonate Ion
HCO3⁻ : Bicarbonate Ion
NH3: Ammonia
NH4+: Ammonium Ion
NO2⁻ : Nitrite Ion
Thiết bị phân tích chỉ tiêu môi trường TOMOTA A3 là một thiết bị nhỏ gọn và linh hoạt với hệ thống phân tách quang học. Thiết bị phân tích có hệ thống tham chiếu bên trong giúp giảm sai số do dao động cường độ đèn và các điều kiện chụp hình khác nhau.
TOMOTA A3 được cung cấp với 4 phương pháp được nghiên cứu và phát triển bởi Otanics. Các phương pháp này được lập trình trước với tất cả các thông tin cần thiết để hoàn thành phân tích, bao gồm đường chuẩn và bộ hẹn giờ. Bao gồm:
Hướng dẫn này cung cấp thông tin liên quan đến cài đặt và chức năng của Thiết bị phân tích chỉ tiêu môi trường TOMOTA A3 và các gợi ý vận hành tinh chỉnh. Trước khi sử dụng máy Tomota A3, người dùng nên làm quen với các tính năng và chức năng khác nhau của sản phẩm.
Tháo thiết bị ra khỏi kiện đóng gói và kiểm tra kỹ để chắc chắn thiết bị không xảy ra hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Nếu có bất kỳ hư hại nào, cần báo ngay cho nhà phân phối hoặc trung tâm dịch vụ khách hàng gần nhất.
TOMOTA A3 được cung cấp kèm:
Lưu ý: vui lòng giữ lại ít nhất một bộ phụ kiện, nếu có lỗi phát sinh, máy cần phải gửi lại kèm phụ kiện để kiểm tra.
Đeo đồ bảo hộ hoặc mắt kiếng nếu cần thiết và làm theo trong hướng dẫn sử dụng.
Nếu thuốc thử bị đổ, cần phải được lau ngay lập tức và rửa sạch bằng nước;
Nếu thuốc thử có dính vào da, cần rửa ngay bằng nước. Khi phân tích phải đeo khẩu trang;
Để phòng tránh hộp chụp bị lỗi, hư hỏng xin lưu ý:
Để phòng tránh sốc điện hoặc cháy nổ xin lưu ý:
Lưu ý: Nếu thiết bị hoặc đèn có hiện tượng bất ngờ nóng lên, vui lòng tắt máy, để nhiệt độ ổn định lại rồi mới sử dụng. Có thể xảy ra hiện tượng ngưng tụ trong máy khi máy tự động tăng nhiệt.
TRƯỚC KHI SỬ DỤNG
|
Nguồn sáng |
1 Đèn LED, Tuổi thọ: 30.000h |
|
Hiệu chuẩn nguồn đèn |
bằng App TOMOTA |
|
Interface Type |
2.0m USB Cable |
|
Camera |
Mode GHT-F06 |
|
Độ Phân Giải |
5.0 MP |
|
Tốc Độ Khung Hình |
30fps |
|
Buồng chứa mẫu |
Khay 12 giếng chứa mẫu đã phản ứng với chỉ thị |
|
Môi trường hoạt động |
0 – 50℃ (32 – 122) 0 – 95%RH |
|
Chương trình cơ sở |
Cập nhật thông qua mạng (phương pháp mới, kiểm tra hiệu chuẩn mới,…) |
|
Phần mềm |
TOMOTA (Android) |
|
Lưu giá trị đo |
Ứng dụng và Web TOMOTA https://farm.tomota.vn |
|
Trích xuất dữ liệu |
Định dạng csv Định dạng pdf |
|
Nguồn điện |
220 VAC |
|
Kích thước |
211 x 171 x 315 (mm) |
|
Chất Liệu |
Nhựa Acrylic |
|
Khối lượng |
2.46 kg |
|
Thông số |
Khoảng giá trị |
Độ chính xác |
Phương pháp |
Ảnh hưởng |
|
pH |
6.00 – 10.00 |
Độ chia nhỏ nhất ± 0.2 |
Hỗn hợp chỉ thị |
Độ đục |
|
Kiềm |
0.00 – 500 mg/L CaCO3 |
Độ chia nhỏ nhất ± 10% giá trị đo |
Bromocresol green |
|
|
TAN |
0.00 – 10.00 mg/L |
Độ chia nhỏ nhất ± 10% giá trị đo |
Salicylate |
Độ cứng lớn hơn 5g/L |
|
Nitrit |
0.00 – 10.00 mg/L |
Độ chia nhỏ nhất ± 10% giá trị đo |
Griess |
|